Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vực thẳm" (1)
vực thẳm
Tiếng Anh
Danh từabyss, chasm
Moskva cho rằng cuộc tấn công đang đẩy toàn bộ Trung Đông vào vực thẳm.
Moscow believes the attack is pushing the entire Middle East into an abyss.
Từ liên quan "vực thẳm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vực thẳm" (1)
Moskva cho rằng cuộc tấn công đang đẩy toàn bộ Trung Đông vào vực thẳm.
Moscow believes the attack is pushing the entire Middle East into an abyss.
